Câu chuyện về vai trò của các tập đoàn lớn giờ đây không còn là giả định nữa. Chỉ mới gần đây, trước lộ trình hạn chế xe máy xăng của Hà Nội, Vingroup đã nhanh chóng đề xuất một loạt chính sách hỗ trợ "khủng" cho người dân chuyển đổi sang xe điện VinFast: từ việc hỗ trợ lệ phí trước bạ, cho vay ưu đãi cùng hàng loạt ngân hàng lớn, đến miễn phí sạc pin trong nhiều năm.

Động thái này ngay lập tức tạo ra một cuộc tranh luận lớn. Một bên xem đây là hành động tích cực, thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp lớn, chung tay cùng thành phố giải quyết bài toán môi trường và giao thông. Nhưng một bên khác lại không khỏi lo ngại: Liệu đây có phải là cách một "người khổng lồ" tận dụng sự thay đổi chính sách để tạo ra lợi thế áp đảo, định hình lại toàn bộ sân chơi và khiến các đối thủ nhỏ hơn không thể cạnh tranh?

Tình huống rất thật chính là hình ảnh phản chiếu kinh điển cho những gì đã diễn ra ở các cường quốc châu Á đi trước: mối quan hệ cộng sinh giữa chính quyền và Chaebol ở Hàn Quốc, hay quyền lực vận động hành lang của các Keiretsu ở Nhật Bản. Nó đặt chúng ta trước một bài toán gai góc: Đứng giữa lằn ranh mong manh giữa việc hỗ trợ "sếu đầu đàn" và nguy cơ bị thao túng thì chúng ta nên làm gì? Liệu triệt tiêu, kiểm soát các tập đoàn đa ngành có phải là lời giải cho bài toán "vươn mình bền vững"?

Để trả lời câu hỏi gai góc đó, trước hết chúng ta cần hiểu rõ "DNA" của các mô hình tập đoàn đã định hình nên bộ mặt kinh tế châu Á. Mỗi quốc gia, với lịch sử và thể chế chính trị riêng, đã tạo ra những "người khổng lồ" với cách thức vận hành và mức độ ảnh hưởng hoàn toàn khác nhau. Mình sẽ điểm qua ba hình mẫu kinh điển: Chaebol của Hàn Quốc, Keiretsu của Nhật Bản, và mô hình "Doanh nghiệp - Nhà nước hợp nhất" của Trung Quốc.

Top 10 Largest Companies in Asia by Market Capitalisation ($ Billion) -  Voronoi
Các công ty/tập đoàn lớn nhất châu Á

Các mô hình tập đoàn của châu Á

Mối quan hệ giữa các tập đoàn thống trị và quyền lực nhà nước tại các cường quốc kinh tế Đông Á là một mạng lưới phức tạp, vượt xa khái niệm vận động hành lang thông thường để bao trùm một phổ ảnh hưởng rộng lớn, từ sự hợp tác được thể chế hóa, tham nhũng có hệ thống, cho đến sự kiểm soát trực tiếp của nhà nước đối với các thực thể thương mại.

1. Chaebol (Hàn Quốc)

Đầu tiên là mô hình Chaebol của Hàn Quốc, có lẽ cũng là hình mẫu quen thuộc nhất với chúng ta. Khi nhắc đến Samsung, Hyundai, hay LG, chúng ta đang nói về Chaebol. Đây là những tập đoàn đa ngành khổng lồ, được kiểm soát chặt chẽ bởi các gia đình sáng lập thông qua cấu trúc sở hữu chéo phức tạp.

Họ chính là những "đứa con cưng" được chính phủ bảo trợ trong thời kỳ "chủ nghĩa tư bản có định hướng" sau chiến tranh, trở thành động lực chính cho "Kỳ tích sông Hàn". Nhưng quyền lực kinh tế khủng khiếp (doanh thu của 10 Chaebol lớn nhất từng chiếm gần 60% GDP cả nước) cũng đi kèm với mặt trái. Mối quan hệ cộng sinh này thường xuyên biến tướng thành các vụ bê bối tham nhũng, chủ nghĩa thân hữu, và thậm chí là khả năng "bắt giữ", thâu tóm cả các cơ quan nhà nước. Đây là mô hình quyền lực mang đậm dấu ấn cá nhân giữa giới tinh hoa chính trị và các gia tộc tài phiệt.

Ảnh minh họa các chaebol Hàn Quốc và thế hệ kế nhiệm
Các chaebol Hàn Quốc và người kế nhiệm của họ

2. Keiretsu (Nhật Bản)

Khác với Hàn Quốc, mô hình ở Nhật Bản lại tinh vi và có phần "kín" hơn: đó là Keiretsu. Hãy hình dung Keiretsu như một mạng lưới các công ty với mối quan hệ chằng chịt, sở hữu chéo cổ phần của nhau, và thường xoay quanh một ngân hàng trung tâm (ví dụ như các tập đoàn Mitsubishi, Sumitomo, Mitsui). Điểm khác biệt lớn so với Chaebol là các Keiretsu được quản lý bởi các nhà quản lý chuyên nghiệp thay vì các gia đình trị.

Mô hình này tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp cực kỳ ổn định và tập trung vào nội bộ. Nhưng sức mạnh của họ không chỉ nằm ở đó. Bổ sung cho Keiretsu là Keidanren (Liên đoàn Doanh nghiệp Nhật Bản) - một tổ chức vận động hành lang cực kỳ quyền lực và có hệ thống. Keidanren đóng vai trò là "tiếng nói tập thể" của các công ty Nhật Bản trong các cuộc đối thoại chính sách chính thức với chính phủ. Quyền lực ở đây được thể chế hóa, mang tính tập thể thay vì cá nhân.

Keiretsu - Overview, History, Types, Pros and Cons
Ví dụ cách các công ty Keiretsu của Nhật hoạt động

3. Doanh nghiệp - Nhà nước Hợp nhất (Trung Quốc)

Cuối cùng, mô hình của Trung Quốc là một "thể loại" hoàn toàn khác: sự hợp nhất, xóa nhòa ranh giới giữa Nhà nước và Doanh nghiệp.

Ở đây có hai vế. Một là các Doanh nghiệp Nhà nước (SOEs) khổng lồ như Sinopec hay China Mobile, vốn hoạt động như những công cụ trực tiếp để thực thi chính sách quốc gia. Hai là các "gã khổng lồ" tư nhân như Alibaba, Tencent cũng đang dần bị "thuần hóa" và kiểm soát chặt chẽ bởi Đảng Cộng sản Trung Quốc. Việc kiểm soát này được thực hiện thông qua các cơ chế như cài cắm các ủy ban Đảng trong công ty, nhà nước nắm giữ "cổ phần vàng" (golden shares) với quyền phủ quyết, hay các luật an ninh quốc gia buộc doanh nghiệp phải hợp tác vô điều kiện.

Trong mô hình này, quyền lực của doanh nghiệp không song hành hay đối trọng, mà hoàn toàn phục tùng và là công cụ cho quyền lực chính trị.

Some of China's most important companies and brands and the  region/province/city where they originated. : r/MapPorn
Các “kỳ lân” của Trung Quốc

Bài học từ Kỳ tích sông Hàn

Nếu bạn từng xem một bộ phim Hàn Quốc về giới kinh doanh, bạn sẽ thấy một mô típ quen thuộc: một vị chủ tịch quyền lực tuyệt đối, sống trong một dinh thự khổng lồ, và những người thừa kế đấu đá nhau để giành quyền kiểm soát tập đoàn. Đó không chỉ là hư cấu. Đó là hình ảnh phác thảo của Chaebol - những đế chế kinh doanh đã tạo nên "Kỳ tích sông Hàn", nhưng cũng đồng thời gieo rắc những mầm mống cho sự bất bình đẳng và các bê bối chính trị chấn động tại Hàn Quốc.

Bản giao kèo lịch sử: Ai đã tạo ra Chaebol?

Chaebol không phải là sản phẩm tự nhiên của thị trường. Họ là kết quả của một bản giao kèo có chủ đích giữa một nhà nước độc tài và một nhóm doanh nhân đầy tham vọng.

Hãy quay về Hàn Quốc những năm 1960. Đất nước tan hoang sau chiến tranh, nghèo đói và gần như không có tài nguyên. Giữa bối cảnh đó, Tổng thống Park Chung Hee đã đưa ra một chiến lược táo bạo được gọi là "chủ nghĩa tư bản có định hướng" (guided capitalism). Thay vì để thị trường tự do phát triển, chính phủ sẽ "chọn mặt gửi vàng", tập trung toàn bộ nguồn lực quốc gia cho một vài công ty gia đình được tin tưởng.

Đây không phải là một sự hỗ trợ thông thường. Đó là một sự bảo trợ toàn diện:

Đổi lại, các Chaebol phải gánh vác sứ mệnh quốc gia: đạt được các mục tiêu xuất khẩu và công nghiệp hóa do chính phủ đề ra. Họ đã thành công một cách ngoạn mục. "Kỳ tích sông Hàn" đã đưa Hàn Quốc từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới trở thành một cường quốc kinh tế. Nhưng bản giao kèo này cũng tạo ra một mối quan hệ cộng sinh nguy hiểm, nơi ranh giới giữa lợi ích quốc gia và lợi ích của một gia tộc trở nên vô cùng mờ nhạt.

South Korea is a Cyberpunk Dystopia
Hàn Quốc là ví dụ điển hình về mối quan hệ cộng sinh giữa doanh nghiệp và lợi ích quốc gia

Bên trong pháo đài quyền lực Chaebol

Để hiểu tại sao Chaebol có sức ảnh hưởng ghê gớm đến vậy, chúng ta cần nhìn vào ba trụ cột đã tạo nên "pháo đài" của họ.

1. Gia tộc trị và mạng lưới sở hữu vòng vèo

Trái tim của mỗi Chaebol là một gia đình sáng lập, và vị chủ tịch thường được xem như một "hoàng đế" với quyền lực tuyệt đối. Họ duy trì quyền kiểm soát này không phải bằng cách nắm giữ phần lớn cổ phần, mà thông qua một "ma trận" gọi là sở hữu vòng vèo (circular cross-shareholding).

Hãy hình dung thế này: Công ty A (do gia đình chủ tịch kiểm soát) sở hữu một lượng cổ phần của công ty B. Công ty B lại sở hữu cổ phần của công ty C. Và công ty C lại sở hữu ngược lại cổ phần của công ty A. Bằng cách tạo ra một vòng lặp khép kín như vậy, gia tộc sáng lập chỉ cần một lượng vốn nhỏ để kiểm soát trực tiếp công ty A là đã có thể chi phối cả một mạng lưới khổng lồ gồm hàng chục công ty con.

Cơ chế này giúp quyền lực được tập trung tuyệt đối vào tay gia tộc, đi ngược lại hoàn toàn xu hướng quản trị hiện đại. Nó cũng là một trong những vấn đề nhức nhối nhất mà các nhà cải cách Hàn Quốc muốn phá bỏ nhưng vẫn chưa thành công.

DECODED: LOTTE] Lotte's ownership enigma - The Korea Herald
Lotte và mạng lưới công ty liên quan đến họ

2. "Quá lớn để sụp đổ"

Quy mô của các Chaebol đã vượt xa trí tưởng tượng. Con số 10 tập đoàn hàng đầu chiếm tới 60% GDP không chỉ là một thống kê kinh tế. Nó là một lời khẳng định về chính trị. Những cái tên như Samsung, Hyundai, SK, LG không chỉ bán điện thoại hay ô tô; họ là cả một hệ sinh thái. Samsung không chỉ có Samsung Electronics, họ còn có Samsung Heavy Industries (đóng tàu), Samsung C&T (xây dựng tòa tháp cao nhất thế giới Burj Khalifa), Samsung Life Insurance (bảo hiểm)...

Sự thống trị này tạo ra một thực tế nghiệt ngã: chính phủ không thể để họ sụp đổ. Một cuộc khủng hoảng ở Samsung có thể kéo theo sự sụp đổ của cả nền kinh tế Hàn Quốc. Điều này trao cho họ một "lá bài miễn tử", buộc chính phủ phải cứu trợ họ trong mọi hoàn cảnh, và càng củng cố vị thế độc quyền của họ.

Hệ quả xã hội của nó cũng vô cùng sâu sắc. Áp lực phải vào được một trong ba trường đại học hàng đầu (SKY) để có một suất làm việc tại Samsung đã trở thành nỗi ám ảnh của cả một thế hệ, góp phần tạo nên một xã hội cạnh tranh đến ngột ngạt mà nhiều người trẻ gọi là "Địa ngục Joseon" (Hell Joseon).

Too big to fail: Samsung Group accounts for 13% of Korea's GDP in 2024 -  SamMobile
Samsung hắt hơi, cả nền kinh tế Hàn Quốc cảm lạnh.

3. Đế chế không có biên giới

Các Chaebol mở rộng sang mọi lĩnh vực có thể tưởng tượng, từ công nghệ cao đến thực phẩm, từ bán lẻ đến giải trí. Sự đa dạng hóa này, ban đầu được khuyến khích để xây dựng nền tảng công nghiệp, giờ đây đã trở thành một công cụ để cắm rễ ảnh hưởng vào mọi ngóc ngách của đời sống. Khi một tập đoàn hiện diện trong mọi thứ bạn dùng, từ chiếc điện thoại bạn cầm, căn hộ bạn ở, đến cái thẻ tín dụng bạn quẹt, quyền lực của họ trở nên gần như tuyệt đối.

DECODED: SAMSUNG] Samsung, a giant in transition - The Korea Herald
Các lĩnh vực mà Samsung đang hoạt động

Các Chaebol bẻ cong chính sách như thế nào?

Sau khi đã hiểu về nguồn gốc và cấu trúc của Chaebol, câu hỏi tiếp theo là: Bằng cách nào họ thực sự chuyển hóa quyền lực kinh tế thành ảnh hưởng chính trị? Đây không phải là một quá trình mơ hồ. Nó là một cỗ máy được vận hành bài bản thông qua ba cơ chế chính: tham nhũng hệ thống, "bắt giữ" tư pháp, và đòn bẩy kinh tế.

1. Tham nhũng hệ thống

Mối quan hệ cá nhân sâu sắc giữa lãnh đạo Chaebol và các chính trị gia cấp cao đã nuôi dưỡng một văn hóa tham nhũng mang tính hệ thống. Đây không phải là những sự cố đơn lẻ, mà là một khuôn mẫu lặp đi lặp lại: tiền của doanh nghiệp được trao đổi để lấy các đặc quyền chính trị.

Vụ bê bối dẫn đến việc phế truất Tổng thống Park Geun-hye năm 2016 là ví dụ kinh điển và trần trụi nhất cho mối quan hệ này. Các nhà điều tra đã phanh phui việc Phó chủ tịch Samsung, Lee Jae-yong, đã đạo diễn các khoản hối lộ trị giá khoảng 38 triệu USD cho các quỹ do Choi Soon-sil, bạn thân của bà Park, kiểm soát.

Sự trao đổi (quid pro quo) là vô cùng rõ ràng: để đổi lấy sự chấp thuận của chính phủ cho thương vụ sáp nhập trị giá 8 tỷ USD giữa hai công ty con của Samsung. Thương vụ này có ý nghĩa sống còn trong việc củng cố quyền kiểm soát của Lee Jae-yong đối với toàn bộ đế chế Samsung, đảm bảo quá trình chuyển giao quyền lực suôn sẻ trong gia tộc. Vụ bê bối không chỉ khiến bà Park nhận bản án 24 năm tù mà còn phơi bày tận cùng bản chất "tiền trao cháo múc" giữa quyền lực nhà nước và tài sản doanh nghiệp.

South Korea President Park Geun-hye's Impeachment Trial Holds First Hearing

2. Luật “ba-năm”

Quyền lực của Chaebol không chỉ dừng lại ở nhánh hành pháp. Nó len lỏi sâu vào cả bộ máy tư pháp, tạo ra một thông lệ nương tay và miễn trừ đối với tội phạm "cổ cồn trắng" của giới tinh hoa.

Điều này đã khai sinh ra "Luật ba-năm" (three-five rule) khét tiếng, một thực tiễn tư pháp được ghi nhận rõ ràng, theo đó các lãnh đạo Chaebol bị kết tội thường nhận bản án 3 năm tù, nhưng được cho hưởng án treo 5 năm, tức là họ không phải ngồi tù một ngày nào. Tòa án thường biện minh cho sự đối xử đặc biệt này bằng cách viện dẫn "những đóng góp cho sự phát triển kinh tế" của bị cáo, hoặc lập luận rằng việc bỏ tù họ sẽ tạo ra "rủi ro hệ thống" cho nền kinh tế quốc gia. Lập luận này vô tình thừa nhận sự phụ thuộc của chính nhà nước vào họ.

Và khi bản án treo vẫn là chưa đủ, "lá bài miễn tử" cuối cùng sẽ được tung ra: sự ân xá của Tổng thống. Lee Jae-yong của Samsung được trả tự do vào năm 2021 chỉ sau một phần nhỏ thời gian thụ án, với lý do được Tổng thống Moon Jae-in đưa ra là "tình hình kinh tế quốc gia". Đây là một truyền thống lâu đời. Cựu Tổng thống Lee Myung-bak thậm chí còn bị kết tội nhận hối lộ từ chính Samsung để đổi lại việc ân xá cho chủ tịch đời trước, Lee Kun-hee, vì tội trốn thuế. Vòng tròn tham nhũng cứ thế được khép kín ở cấp cao nhất.

Tài sản giảm, Lee Jae-yong của Samsung vẫn là người giàu thứ hai Hàn Quốc -  Forbes Việt Nam
Lee Jae-yong của Samsung được trả tự do vào năm 2021

3. Khi lợi ích doanh nghiệp là lợi ích Quốc gia

Ngoài các phương thức bất hợp pháp, sức nặng kinh tế của Chaebol tự nó đã là một công cụ hữu hiệu để định hình chính sách, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại quốc tế.

Ví dụ điển hình là phản ứng của Hàn Quốc trước các chính sách thương mại của Hoa Kỳ gần đây. Khi chính quyền Trump áp thuế 25% lên xe nhập khẩu, đó là một đòn giáng mạnh vào Hyundai, nhà sản xuất ô tô lớn nhất Hàn Quốc. Vấn đề của Hyundai ngay lập tức trở thành vấn đề quốc gia, gây áp lực khủng khiếp lên chính phủ Hàn Quốc phải đàm phán một thỏa thuận có lợi hơn.

Phản ứng của Hyundai không chỉ là ngồi chờ. Họ đã hành động như một "nhà ngoại giao doanh nghiệp":

  1. Vận động hành lang: Cùng các nhóm ngành khác, họ chi tiền vận động hành lang tại Mỹ để tác động đến các đạo luật như Đạo luật Giảm lạm phát (IRA) vốn có điều khoản bất lợi cho họ.

  2. Đầu tư chiến lược: Quan trọng hơn, Hyundai tuyên bố đầu tư hàng tỷ USD để xây dựng các nhà máy sản xuất mới tại Mỹ. Nước cờ này vừa là giải pháp kinh doanh để lách thuế, vừa là một hành động ngoại giao quyền lực. Bằng cách tạo ra việc làm cho người Mỹ, Hyundai đã trao cho chính phủ Hàn Quốc một con át chủ bài cực mạnh trên bàn đàm phán.

Tuy nhiên, chiến lược này lại gây ra lo ngại về việc "rút ruột" ngành sản xuất trong nước và nguy cơ mất việc làm ở Hàn Quốc. Nó cho thấy một tập đoàn duy nhất có thể định đoạt cả chính sách công nghiệp và lao động của quốc gia như thế nào.

Hyundai Motor Manufacturing Alabama, LLC (HMMA) – HMMA

Hệ lụy và những nỗ lực cải cách

Mô hình tăng trưởng do Chaebol dẫn dắt, dù từng giúp Hàn Quốc vươn lên từ một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu thành cường quốc công nghiệp trong vài thập niên, đã để lại những di chứng cấu trúc nặng nề cho cả nền kinh tế lẫn đời sống xã hội.

Một sân chơi không công bằng

Sự thống trị tuyệt đối của các Chaebol, những tập đoàn gia đình có cấu trúc sở hữu chằng chịt đã bóp nghẹt hệ sinh thái doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), vốn chiếm tới 99% tổng số doanh nghiệp và sử dụng gần 90% lực lượng lao động cả nước. Trong nhiều trường hợp, các SMEs không thể tồn tại độc lập mà trở thành “nhà thầu phụ” vĩnh viễn, bị ép giá, bị trì hoãn thanh toán, thậm chí bị các Chaebol sao chép sản phẩm hoặc chiếm đoạt tài sản trí tuệ.

Việc các Chaebol lấn sân sang mọi lĩnh vực từ tài chính, bất động sản đến công nghệ khiến SMEs hầu như không còn không gian để sáng tạo hoặc cạnh tranh sòng phẳng. Điều này làm trì trệ đổi mới, làm mất động lực khởi nghiệp và kéo theo hệ quả xã hội: khoảng cách thu nhập ngày càng lớn giữa giới chủ tập đoàn và phần còn lại của nền kinh tế, đặc biệt là tầng lớp lao động trẻ và tự do, vốn ngày càng khó tiếp cận với việc làm chất lượng và cơ hội thăng tiến.

Khủng hoảng lòng tin và “chính trị thân hữu”

Cấu trúc quyền lực đan xen giữa giới chính trị và giới Chaebol thường được gọi là chính trị thân hữu đã khiến các bê bối tham nhũng trở thành chu kỳ lặp đi lặp lại. Từ thời Roh Tae-woo, Kim Dae-jung đến gần đây là vụ việc chấn động liên quan đến Park Geun-hye và Phó Chủ tịch Samsung Lee Jae-yong, người dân Hàn Quốc đã chứng kiến nhiều phiên tòa lớn, nhưng kết thúc thường là những bản án nhẹ tay hoặc ân xá mang tính hình thức.

Hậu quả là lòng tin vào công lý và nhà nước pháp quyền bị xói mòn nghiêm trọng, đặc biệt trong giới trẻ. Mặc dù các cuộc biểu tình ánh nến năm 2016–2017 cho thấy sức mạnh của xã hội dân sự và khát vọng thay đổi, nhưng “căn bệnh hoài nghi” vẫn chưa được chữa lành khi quyền lực của các Chaebol chưa hề suy giảm.

Cải cách

Trước áp lực xã hội, chính phủ Hàn Quốc đã đề xuất và thực thi các làn sóng cải cách như:

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng các nỗ lực này vẫn chỉ chữa trị phần ngọn, trong khi gốc rễ vấn đề là quyền lực kinh tế tập trung quá mức vào một nhóm thiểu số vẫn chưa bị thách thức triệt để. Chaebol tiếp tục vận hành như “nhà nước trong nhà nước”, có khả năng chi phối chính sách thông qua vận động hành lang và ảnh hưởng truyền thông.


"Công ty Nhật Bản"

Nếu câu chuyện của Chaebol là một vở bi kịch đầy âm mưu, thì câu chuyện của các tập đoàn Nhật Bản lại giống một ván cờ vây tinh vi, nơi quyền lực không được phô trương mà được vận hành một cách thầm lặng, có hệ thống và đầy trật tự.

Chào mừng bạn đến với thế giới của "Công ty Nhật Bản", một mô hình mà sự ảnh hưởng của doanh nghiệp được thể chế hóa, nơi sự hợp tác có hệ thống thay thế cho những giao dịch bất hợp pháp của các cá nhân.

Từ đống tro tàn của Zaibatsu

Để hiểu được cấu trúc của ngày hôm nay, chúng ta phải nhìn về quá khứ. Trước Thế chiến II, nền kinh tế Nhật Bản bị thống trị bởi các Zaibatsu - những tập đoàn công nghiệp và tài chính khổng lồ do các gia tộc kiểm soát. Các Zaibatsu như Mitsubishi, Mitsui, Sumitomo được xem là đã đồng lõa và tiếp tay cho chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

Sau thất bại của Nhật Bản, lực lượng Đồng minh do Mỹ dẫn đầu đã xác định việc giải thể các Zaibatsu là một trong những mục tiêu hàng đầu của cuộc chiếm đóng. Lý do không chỉ đơn thuần là về kinh tế, mà còn mang nặng tính chính trị và ý thức hệ. Đối với Mỹ, Zaibatsu chính là những điều sau:

Các Zaibatsu không phải là những kẻ ngoài cuộc vô tội. Họ đã tích cực tham gia và hưởng lợi từ các cuộc chiến tranh xâm lược của Nhật Bản. Mitsubishi đã sản xuất máy bay chiến đấu Zero huyền thoại, tàu chiến và xe tăng. Các Zaibatsu khác thì kiểm soát các ngành công nghiệp cốt lõi như thép, hóa chất, khai thác mỏ, và vận tải biển - tất cả đều là nền tảng cho nỗ lực chiến tranh.

Các Zaibatsu đi theo gót giày của quân đội Nhật, khai thác tài nguyên và lao động một cách tàn bạo tại các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng như Triều Tiên, Mãn Châu và các khu vực khác ở châu Á. Họ là những người hưởng lợi trực tiếp từ việc bành trướng của Đế quốc Nhật.

Lực lượng chiếm đóng tin rằng sự tập trung quyền lực kinh tế một cách cực đoan vào tay một vài gia tộc đã bóp nghẹt tinh thần dân chủ và tạo ra một xã hội dễ bị thao túng bởi giới tinh hoa quân phiệt. Họ cho rằng không thể xây dựng một nước Nhật dân chủ và hòa bình nếu những "pháo đài kinh tế" này còn tồn tại.

What is the Zaibatsu?
Các Zaibatsu một thời của Đế quốc Nhật Bản

Các công ty bị giải thể được Mỹ cho phép tái hợp, nhưng dưới một hình thức hoàn toàn mới là Keiretsu. Sự tái sinh này có hai thay đổi cốt lõi:

  1. Quyền kiểm soát của gia tộc bị xóa bỏ, thay vào đó là đội ngũ các nhà quản lý chuyên nghiệp.

  2. Cấu trúc mới xoay quanh một ngân hàng trung tâm (main bank) và một mạng lưới sở hữu chéo cổ phần phức tạp.

Lịch sử độc đáo này đã tạo ra một văn hóa doanh nghiệp đặt trọng tâm vào các mối quan hệ lâu dài, sự ổn định và hành động tập thể, thay vì quyền lực độc đoán của một gia tộc như ở Hàn Quốc.

What is Keiretsu?
Cấu trúc hoạt động của Keiretsu

Cấu trúc quyền lực kép

Sức mạnh của "Công ty Nhật Bản" được xây dựng trên một cấu trúc kép, gồm các mạng lưới kinh doanh không chính thức và một liên đoàn doanh nghiệp chính thức đầy quyền lực.

1. Keiretsu - "Xương sống" của Nền kinh tế

Nếu "Công ty Nhật Bản" là một cơ thể, thì các mạng lưới Keiretsu chính là phần xương sống và gân cốt. Đây là những cụm công ty liên kết, tạo thành nền tảng của nền kinh tế công nghiệp Nhật Bản, và chúng tồn tại dưới hai hình thức chính:

Chức năng quan trọng nhất của cấu trúc Keiretsu là tạo ra sự ổn định. Việc sở hữu chéo cổ phần giúp các công ty thành viên trở thành một pháo đài, bảo vệ họ khỏi các vụ thâu tóm thù địch và những biến động ngắn hạn của thị trường chứng khoán. Điều này cho phép họ tập trung vào các kế hoạch và đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, mặt trái của nó là việc ưu tiên giao dịch trong nội bộ nhóm đã tạo ra một môi trường kinh doanh khép kín, tập trung vào người trong cuộc, và là một rào cản đáng gờm đối với sự cạnh tranh từ bên ngoài.

2. Keidanren - "Bộ não" và "Tiếng nói" Quyền lực

Nếu Keiretsu là phần gân cốt không chính thức, thì Keidanren (Liên đoàn Doanh nghiệp Nhật Bản) chính là bộ não và tiếng nói chính thức. Đây là liên đoàn doanh nghiệp quyền lực nhất quốc gia, với thành viên là hơn 1.500 công ty tiêu biểu và hơn 100 hiệp hội công nghiệp toàn quốc.

Sứ mệnh của Keidanren không chỉ đơn thuần là vận động hành lang. Trước hết, họ tìm cách thiết lập sự đồng thuận trong cộng đồng doanh nghiệp, sau đó mới làm việc để "giải quyết ổn thỏa và nhanh chóng" các vấn đề chính sách lớn.

Họ thực hiện điều này thông qua các cuộc đối thoại chính sách cấp cao, được thể chế hóa với các bộ của chính phủ, các đảng phái chính trị và bộ máy quan chức. Điểm mấu chốt nằm ở đây:

Chủ tịch của Keidanren thường xuyên giữ một ghế với tư cách là thành viên của khu vực tư nhân trong các cơ quan đầu não của chính phủ, ví dụ như Hội đồng Chính sách Kinh tế và Tài chính. Điều này có nghĩa là lợi ích của doanh nghiệp không chỉ đang "ảnh hưởng" từ bên ngoài, mà được cài cắm trực tiếp vào trung tâm của quy trình hoạch định chính sách quốc gia.

Đây chính là định nghĩa hoàn hảo cho "sự ảnh hưởng được thể chế hóa". Nó ít ồn ào, ít kịch tính hơn so với những bê bối ở Hàn Quốc, nhưng sức mạnh của nó thì không hề thua kém.

About KEIDANREN | About Keidanren | Keidanren
Cấu trúc hoạt động của Keỉdanren

Quyền lực thầm lặng

Nếu ở Hàn Quốc, quyền lực được thể hiện qua những thương vụ "đi đêm" thì ở Nhật Bản, đó là một cuộc chơi hoàn toàn khác. Sự ảnh hưởng của giới doanh nghiệp ở đây vận hành chủ yếu thông qua các kênh chính thức, minh bạch và có tổ chức cao độ. Đây không phải là cuộc chiến của những cá nhân, mà là sự vận hành của cả một cỗ máy.

Cơ chế đầu tiên và quan trọng nhất chính là hoạt động của Keidanren. Liên đoàn này không chỉ đơn thuần là một nhóm vận động hành lang. Họ hoạt động gần như một viện nghiên cứu chính sách (think tank) của chính phủ.

Họ không chỉ viết những bản kiến nghị vài trang. Họ xuất bản những "sách trắng" (white papers) dày cộp, đầy ắp dữ liệu và phân tích chi tiết về mọi khía cạnh của nền kinh tế, từ năng lượng, thương mại đến công nghệ và lao động. Các đề xuất này không phải là những gợi ý đơn thuần; chúng thường trở thành bản thiết kế nền tảng cho hành động của chính phủ.

Nghe thì có vẻ trừu tượng, nhưng hãy nhìn vào những ví dụ cụ thể để thấy sức mạnh thực sự của cỗ máy này:

Bổ sung cho sức mạnh chính thức của Keidanren là một truyền thống không chính thức nhưng cực kỳ ăn sâu vào hệ thống: Amakudari, hay "Hạ phàm", nói dễ hiểu hơn nữa thì nó sẽ giống cách chúng ta hay nói “hạ cánh an toàn”.

Thuật ngữ này ám chỉ việc các quan chức cấp cao của chính phủ sau khi về hưu sẽ "hạ cánh" xuống những vị trí điều hành hoặc cố vấn béo bở trong chính các công ty và ngành công nghiệp mà họ từng quản lý. Ví dụ, một quan chức cấp cao từ Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI) có thể trở thành giám đốc tại Toyota hoặc một công ty điện lực sau khi nghỉ hưu.

Thực tiễn này tạo ra một mạng lưới ảnh hưởng vô cùng tinh vi, làm mờ đi ranh giới giữa người quản lý và người bị quản lý. Nó tạo ra cảm giác "người nhà", nơi các cuộc thảo luận về quy định không phải là một cuộc đối đầu mà là một cuộc trò chuyện giữa những đồng nghiệp cũ. Môi trường hợp tác này đảm bảo lợi ích của doanh nghiệp luôn được thấu hiểu và dung hòa ngay từ bên trong bộ máy hành chính một cách hiệu quả.

Con dao hai lưỡi

Thật trớ trêu, chính thứ vũ khí đã giúp Nhật Bản chinh phục thế giới là sự ổn định lại trở thành xiềng xích kìm hãm họ.

Trong giai đoạn tăng trưởng thần kỳ (1950-1980), hệ thống Keiretsu được cả thế giới ca ngợi. Việc sở hữu chéo và được ngân hàng trung tâm bảo bọc đã tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định tuyệt đối, cho phép các công ty đầu tư dài hạn, chăm sóc nhân viên, và tạo ra những đột phá như hệ thống sản xuất "just-in-time" của Toyota.

Nhưng khi bong bóng tài sản vỡ vào đầu những năm 1990, mặt trái của sự ổn định lộ ra. Chính mạng lưới bảo vệ đó đã cứu sống vô số "công ty zombie" - những doanh nghiệp kém hiệu quả đáng lẽ phải bị thị trường đào thải. Thay vì tái cấu trúc hoặc phá sản để nhường chỗ cho những người mới năng động hơn, họ vẫn tiếp tục tồn tại lay lắt, hút cạn sinh khí của cả nền kinh tế. Sự ổn định đã biến thành trì trệ, góp phần chính tạo nên "thập kỷ mất mát" của Nhật Bản.

Một nghịch lý khác của Nhật Bản là mặc dù xã hội có tỷ lệ tham nhũng vặt (như hối lộ cảnh sát) rất thấp, lòng tin của công chúng vào chính phủ và các nhà lãnh đạo lại thấp đến đáng báo động.

Sự mất lòng tin này bị khoét sâu thêm bởi thảm họa hạt nhân Fukushima năm 2011. Thảm họa đã phơi bày mặt tối của mối quan hệ cộng sinh này, khi cả chính phủ và các tập đoàn lớn đều bị cho là đã xử lý khủng hoảng một cách thiếu minh bạch và thiếu trách nhiệm, đặt lợi ích của họ lên trên sự an toàn của người dân. Lòng tin, một khi đã mất, vẫn chưa thể phục hồi hoàn toàn. Đáng chú ý, có một khoảng cách lòng tin rất lớn giữa người giàu và người nghèo, cho thấy một nhận thức rằng hệ thống này dường như chỉ đang phục vụ cho một nhóm tinh hoa có đặc quyền.

Sự cố nhà máy điện hạt nhân Fukushima I – Wikipedia tiếng Việt
Thảm họa hạt nhân Fukushima 2011

Làn sóng cải cách

Trước sự trì trệ kéo dài, chính phủ Nhật Bản, đặc biệt là dưới thời Thủ tướng Shinzo Abe, đã phải hành động. Họ khởi xướng một chương trình cải cách quản trị doanh nghiệp tham vọng. Các bộ quy tắc về quản trị và giám sát được ban hành, gây áp lực trực tiếp lên các công ty phải tháo gỡ mạng lưới sở hữu chéo, có trách nhiệm hơn với cổ đông và tập trung vào lợi nhuận.

Nhưng đây không phải là một cuộc chiến đơn giản giữa chính phủ và doanh nghiệp. Nó giống một "ván cờ 3D" hơn, với một liên minh bất ngờ được hình thành để chống lại sức ì của hệ thống cũ:

  1. Chính phủ: Cần khôi phục tăng trưởng, tạo ra hành lang pháp lý để thúc đẩy thay đổi.

  2. Các nhà đầu tư (đặc biệt là quỹ đầu tư nước ngoài): Được vũ trang bằng các bộ luật mới, họ tích cực thách thức các ban quản lý trì trệ, đòi hỏi sự minh bạch và lợi nhuận cao hơn.

  3. Các công ty Nhật có tư duy cải cách: Những công ty có tư duy toàn cầu hơn cảm thấy bị kìm hãm bởi hệ thống Keiretsu cũ kỹ. Họ xem cải cách là cơ hội để hiện đại hóa và trở thành những người ủng hộ thay đổi từ bên trong.

Thế trận gọng kìm này - áp lực từ bên ngoài của nhà đầu tư và áp lực từ bên trong của các công ty cấp tiến, tất cả đều được chính phủ "bật đèn xanh". Điều này đã tạo ra những thay đổi thực sự. Hoạt động mua bán và sáp nhập tăng vọt, các công ty phải chú ý hơn đến hiệu quả vốn, bằng chứng là các chương trình mua lại cổ phiếu và trả cổ tức ở mức kỷ lục.

Tuy nhiên, cuộc cải cách này vẫn còn dở dang. Một số người lo ngại rằng việc quá coi trọng cổ đông có thể làm xói mòn sự ổn định và văn hóa trọng nhân viên vốn là bản sắc của mô hình cũ. Và quan trọng nhất, vai trò nền tảng của Keidanren với tư cách là người đối thoại chính giữa doanh nghiệp và chính phủ vẫn còn nguyên vẹn. Điều này cho thấy rằng, trong khi hình thức quản trị doanh nghiệp đang thay đổi, thực chất của sự ảnh hưởng tập thể lên chính sách quốc gia vẫn còn đó.

Bài học từ Nhật Bản cho thấy một mô hình tưởng chừng rất trật tự và ít bê bối lại có thể dẫn đến sự trì trệ và xói mòn lòng tin một cách thầm lặng. Cuộc cải cách của họ không phải là một cuộc cách mạng, mà là một quá trình tiến hóa chậm chạp và đầy phức tạp.


Khi doanh nghiệp và Trung Quốc là một

Nếu Chaebol Hàn Quốc là câu chuyện về quyền lực gia tộc và Keiretsu Nhật Bản là quyền lực của tập thể có trật tự, thì mô hình thứ ba mà chúng ta khám phá ở Trung Quốc lại là một "thể loại" hoàn toàn khác: sự hợp nhất toàn diện giữa Nhà nước và Doanh nghiệp.

Đây là một thế giới mà ranh giới không chỉ bị lu mờ, mà còn đang bị xóa bỏ. Tại đây, Đảng Cộng sản Trung Quốc và nhà nước giữ vị thế tối thượng tuyệt đối. Nền kinh tế không phải là một lực lượng độc lập, mà được xem là một công cụ trọng yếu để đạt được các mục tiêu chính trị, xã hội và chiến lược bao trùm của Đảng. Quyền lực của doanh nghiệp không phải là một thế lực độc lập có thể ảnh hưởng đến nhà nước; nó là một quyền lực cấp dưới được nhà nước nuôi dưỡng, hợp tác và quan trọng nhất là kiểm soát.

Cấu trúc quyền lực này được xây dựng trên hai trụ cột chính.

1. Doanh nghiệp Nhà nước (SOEs): Cánh tay Nối dài của Quyền lực

Các Doanh nghiệp Nhà nước (SOEs) là nền tảng của hệ thống này. Họ thống trị các lĩnh vực được coi là huyết mạch của an ninh quốc gia và ổn định kinh tế, bao gồm năng lượng, quốc phòng, viễn thông, vận tải và tài chính.

Cần phải hiểu rằng, các SOEs không chỉ đơn thuần là các thực thể thương mại; họ là sự nối dài trực tiếp của bộ máy nhà nước. Ban lãnh đạo của họ bao gồm các cán bộ Đảng được bổ nhiệm thông qua hệ thống cán bộ chính thức, với người đứng đầu các SOEs quan trọng nhất có cấp bậc tương đương với bộ trưởng trong chính phủ.

Các doanh nghiệp này được sử dụng một cách công khai để thực thi các chính sách quốc gia, từ việc ổn định việc làm trong nước cho đến việc đi tiên phong trong các sáng kiến toàn cầu như Sáng kiến Vành đai và Con đường (Belt and Road Initiative).

Chinese State-Owned Enterprise Reform Announced

2. "Thuần hóa" các Gã khổng lồ Tư nhân

Trong khi phép màu kinh tế của Trung Quốc được thúc đẩy bởi sự năng động của khu vực tư nhân, thì kỷ nguyên tương đối tự chủ của họ đã kết thúc một cách dứt khoát dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Tập Cận Bình.

Kể từ năm 2012, ĐCSTQ đã mở rộng một cách có hệ thống quyền kiểm soát và giám sát của mình đối với khu vực tư nhân. Xu hướng này thường được mô tả bằng thuật ngữ "quốc tiến dân thoái" (guojin mintui), tức là nhà nước tiến lên, tư nhân rút lui. Mục tiêu cuối cùng là một sự hợp nhất, nơi các công ty tư nhân, dù vẫn giữ được sự năng động thương mại, cuối cùng phải tuân thủ và phục tùng chương trình nghị sự của Đảng.

Sự "thuần hóa" này được thực hiện qua nhiều cơ chế tinh vi và cả những đòn trừng phạt mạnh tay. Các công ty tư nhân lớn nhất hiện nay đều phải có các ủy ban Đảng hoạt động bên trong, đảm bảo các quyết định kinh doanh lớn không đi chệch hướng chính trị. Nhà nước cũng bắt đầu nắm giữ "cổ phần vàng" (golden shares) – một lượng cổ phần nhỏ nhưng trao cho họ quyền phủ quyết đối với các quyết định quan trọng.

Và khi sự thuyết phục không đủ, sự trừng phạt sẽ được áp dụng. Cả thế giới đã chứng kiến màn "dạy dỗ" dành cho Jack Ma, khi đợt IPO lớn nhất lịch sử của Ant Group bị hủy bỏ vào phút chót chỉ vì một bài phát biểu bị cho là thách thức giới chức tài chính. Sau đó là sự "biến mất" của chính Jack Ma và hàng loạt tỷ phú công nghệ khác, trước khi họ tái xuất với một thái độ khiêm tốn và quy phục hơn rất nhiều.

Đây chính là điểm khác biệt căn bản nhất so với Hàn Quốc và Nhật Bản. Một chủ tịch Chaebol có thể vào tù nhưng vẫn là một thế lực. Một Keiretsu có thể định hình chính sách. Nhưng ở Trung Quốc, một nhà tài phiệt có thể bị buộc phải im lặng, và một doanh nghiệp, dù lớn đến đâu, cuối cùng cũng chỉ là một công cụ trong tay nhà nước. Mối quan hệ quyền lực ở đây là không thể thương lượng.

What Jack Ma Ceding Control Means for Ant's IPO Reboot (BABA) - Bloomberg
Jack Ma là ví dụ điển hình cho việc thuần hóa doanh nghiệp tư nhân của Trung Quốc

Cái giá của sự hợp nhất

Khi nhà nước nắm trong tay quyền lực tuyệt đối để điều khiển và kiểm soát cả khu vực tư nhân, bức tranh kinh tế - xã hội sẽ trông như thế nào? Những hệ quả của mô hình hợp nhất này ở Trung Quốc vô cùng sâu sắc và đa chiều, tạo ra một sân chơi độc nhất với những quy luật riêng.

Một sân chơi méo mó

Hệ quả rõ ràng nhất là một sân chơi bị bóp méo một cách có hệ thống. Các Doanh nghiệp Nhà nước (SOEs) và các công ty tư nhân có liên kết chính trị (state-connected) luôn được hưởng những ưu đãi vượt trội. Họ được ưu tiên tiếp cận các khoản tín dụng giá rẻ từ hệ thống ngân hàng nhà nước, được giao những lô đất vàng và các hợp đồng chính phủ béo bở.

Điều này tạo ra một sự phân bổ nguồn lực cực kỳ kém hiệu quả trên quy mô lớn. Các ngân hàng nhà nước thường bị chỉ thị phải "bơm" vốn cho các SOEs, ngay cả khi các doanh nghiệp này hoạt động kém lợi nhuận và thiếu năng suất, làm cạn kiệt nguồn vốn đáng lẽ phải dành cho các công ty tư nhân năng động hơn. Cuộc khủng hoảng bất động sản gần đây là một minh chứng rõ nét: trong khi những gã khổng lồ tư nhân như Evergrande sụp đổ vì mất đi sự ưu ái và không thể tiếp cận tín dụng, nhiều nhà phát triển bất động sản quốc doanh vẫn trụ vững. Sân chơi này không chỉ nghiêng, mà còn được thiết kế để đảm bảo phần thắng luôn thuộc về những người chơi được nhà nước lựa chọn.

Từ vụ Evergrande: Nhìn lại doanh nghiệp bất động sản Việt - Nhịp sống kinh  tế Việt Nam & Thế giới

Cái chết của tinh thần Đổi mới

Có lẽ hệ quả đáng lo ngại hơn cả sự thiếu hiệu quả kinh tế chính là một chilling effect đối với tinh thần kinh doanh. Các cuộc trấn áp tùy tiện và mang động cơ chính trị, kết hợp với mối đe dọa can thiệp thường trực của nhà nước, đã tạo ra một bầu không khí bất ổn và sợ hãi.

Đối với một thế hệ doanh nhân, mục tiêu giờ đây không còn là trở thành một Jack Ma dám thách thức và đột phá. Thay vào đó, mục tiêu là xây dựng một doanh nghiệp đủ an toàn để không thu hút sự chú ý của nhà nước, hoặc tốt hơn nữa là phải hoàn toàn phù hợp với các Kế hoạch 5 năm của Đảng. Sự ưu tiên dành cho việc "đi đúng đường lối chính trị" đã lấn át khát vọng đổi mới sáng tạo thực sự. Rủi ro không còn được xem là một phần của sự tăng trưởng, mà là một mối nguy hiểm có thể hủy hoại mọi thứ. Hệ quả tất yếu là dòng vốn tư nhân chững lại, và một bộ phận không nhỏ giới tinh hoa và doanh nhân tìm cách chuyển tài sản ra nước ngoài để tìm kiếm một môi trường pháp lý ổn định và dễ đoán hơn.

Nghịch lý lòng tin

Một trong những điểm thú vị và gây tranh cãi nhất là lòng tin của công chúng. Các cuộc khảo sát uy tín như Edelman Trust Barometer thường xuyên cho thấy mức độ tin tưởng của người dân Trung Quốc vào chính phủ của họ cao một cách đặc biệt, thường là cao nhất thế giới. Giới chức Trung Quốc thường viện dẫn những con số này để chứng minh sự ưu việt của mô hình quản trị của họ.

Tuy nhiên, các nhà phân tích bên ngoài cảnh báo rằng cần phải diễn giải những con số này một cách thận trọng. Lòng tin này được xây dựng trong một "hộp đen" thông tin, nơi truyền thông bị kiểm soát chặt chẽ, kiểm duyệt ở khắp nơi, và việc bày tỏ sự bất đồng có thể dẫn đến những rủi ro cá nhân đáng kể.

Mặt khác, không thể phủ nhận rằng lòng tin này cũng xuất phát từ một "khế ước xã hội" bất thành văn: người dân chấp nhận hy sinh một phần tự do chính trị để đổi lấy sự ổn định xã hội và tăng trưởng kinh tế chưa từng có trong nhiều thập kỷ. Chừng nào chính phủ còn thực hiện được cam kết về một cuộc sống tốt đẹp hơn, lòng tin sẽ còn duy trì. Nhưng chính điều này cũng cho thấy sự "mong manh" của nó. Lòng tin đó phụ thuộc rất nhiều vào việc cỗ máy kinh tế tiếp tục vận hành trơn tru. Khi nền kinh tế đối mặt với những thách thức như khủng hoảng bất động sản hay tỷ lệ thất nghiệp ở thanh niên tăng cao, lòng tin đó sẽ bị thử thách dữ dội.

"Màn kịch" cải cách

Đối mặt với những lo ngại, Bắc Kinh đôi khi cũng nói về "cải cách" và ban hành các luật lệ để "bảo vệ" kinh tế tư nhân, chẳng hạn như "Luật Xúc tiến Kinh tế Tư nhân". Tuy nhiên, những nỗ lực này thường bị nhìn nhận với sự hoài nghi sâu sắc.

Nó giống như chiếc vòng kim cô trên đầu Tôn Ngộ Không. Trông thì có vẻ là một món trang sức, nhưng thực chất nó là một công cụ để kiểm soát, và có thể siết lại bất cứ lúc nào khi câu thần chú "định hướng chính trị đúng đắn" được niệm lên. Một bộ luật làm sao có thể vừa hứa hẹn "đối xử bình đẳng", lại vừa nhấn mạnh vai trò phục tùng của khu vực tư nhân?

Vấn đề cốt lõi không thay đổi: trong hệ thống chính trị Trung Quốc, Đảng đứng trên luật pháp. Mọi khuôn khổ pháp lý, quyền sở hữu, hay quy định đều có thể bị gạt sang một bên khi chúng xung đột với mục tiêu chính trị của Trung Quốc. Chừng nào điều này còn đúng, mọi "cải cách" sẽ chỉ là những "điều chỉnh chiến thuật" chứ không phải là một "thay đổi cấu trúc" có thể mang lại sự đảm bảo lâu dài và đáng tin cậy cho các doanh nghiệp.


Tấm gương Việt Nam

Sau khi đã đi qua ba mô hình ở Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc, giờ là lúc chúng ta quay về với câu hỏi cốt lõi và nhức nhối nhất: "Thế ở Việt Nam thì sao?". Các doanh nghiệp lớn ở Việt Nam, trong quá trình "vươn mình" đầy ấn tượng, đã và đang tác động đến chính sách và môi trường kinh doanh như thế nào?

Câu trả lời không đơn giản, bởi mô hình của Việt Nam không phải là một bản sao của bất kỳ quốc gia nào. Nó là một mô hình lai ghép phức tạp. Chúng ta có thể thấy tham vọng và cấu trúc gia đình trị tập trung quyền lực của các Chaebol Hàn Quốc, có những nỗ lực vận động hành lang tập thể "kiểu Keidanren" dù còn sơ khai, và vẫn còn đó vai trò định hướng mạnh mẽ của nhà nước, một di sản từ nền kinh tế kế hoạch hóa.

Để hiểu rõ cách các doanh nghiệp lớn tạo ra ảnh hưởng, thậm chí là "nhũng nhiễu" hệ thống, chúng ta cần phân tích các cơ chế và kênh dẫn mà họ sử dụng, những con đường mà quyền lực kinh tế được chuyển hóa thành ảnh hưởng chính trị.

Cơ chế "quan hệ thân hữu" và các "sân sau"

Đây là kênh ảnh hưởng nền tảng, mạnh mẽ và khó nắm bắt nhất, mang nhiều điểm tương đồng với mối quan hệ giữa giới tinh hoa chính trị và các gia tộc Chaebol. Cơ chế này vận hành dựa trên các mối quan hệ cá nhân, lòng tin và các mạng lưới không chính thức, thường có sức nặng hơn cả các quy định pháp lý.

Nền tảng của cơ chế này đến từ một lịch sử nơi ranh giới giữa khu vực nhà nước và tư nhân khá mờ nhạt. Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước đã tạo ra cơ hội cho những người có quan hệ và thông tin nội bộ tích lũy được những khối tài sản và nguồn vốn ban đầu khổng lồ. Nhiều "đại gia" ngày nay có xuất thân hoặc có mối liên hệ sâu sắc với bộ máy nhà nước, tạo ra một "vốn xã hội" đặc biệt để tiếp cận các cấp ra quyết định.

Modus Operandi (Phương thức hoạt động): Các "đại án" kinh tế được đưa ra xét xử trong những năm gần đây đã phơi bày rõ nét phương thức hoạt động của các mạng lưới này. Kịch bản chung không chỉ là việc một doanh nghiệp "sân sau" được một vài quan chức "chống lưng". Nó tinh vi hơn nhiều, đó là việc tạo ra cả một "hệ sinh thái khép kín" để thao túng:

Vụ án liên quan đến Vạn Thịnh Phát và SCB là một ví dụ điển hình cho thấy một mạng lưới quan hệ có thể thao túng cả một định chế tài chính và các cơ quan giám sát như thế nào. Tác động của cơ chế này không chỉ là sự cạnh tranh không lành mạnh, mà nó còn tạo ra rủi ro hệ thống cho cả nền tài chính quốc gia.

Vụ Vạn Thịnh Phát: Hơn 70 văn bản đề nghị thanh kiểm tra SCB bị 'phớt lờ' -  Báo Long An Online
SCB và Vạn Thịnh Phát là ví dụ điển hình của “sân sau”

"Lái" chính sách

Đây là một kênh ảnh hưởng tinh vi hơn và có vẻ "chính danh" hơn, nơi doanh nghiệp tác động trực tiếp vào quá trình xây dựng luật pháp. Ranh giới giữa việc "đóng góp ý kiến xây dựng" và "lái chính sách theo hướng có lợi cho riêng mình" là vô cùng mong manh.

Vận động hành lang trong quá trình soạn thảo luật

Các tập đoàn lớn, với đội ngũ chuyên gia pháp lý và tài chính hùng hậu, có lợi thế vượt trội trong việc tham gia vào quá trình soạn thảo các văn bản luật. Họ có thể chỉ ra những "kẽ hở" hoặc đề xuất những điều khoản có lợi cho mình. Cuộc tranh luận kéo dài và phức tạp xung quanh việc sửa đổi Luật Đất đai, hay sự thay đổi liên tục của các nghị định về phát hành trái phiếu doanh nghiệp (từ Nghị định 153, siết lại bằng Nghị định 65, rồi lại nới lỏng bằng Nghị định 08) là minh chứng cho sự giằng co và tác động mạnh mẽ từ các doanh nghiệp bất động sản lớn đang đối mặt với khủng hoảng vốn.

Thủ tướng chỉ đạo hỏa tốc về việc sớm triển khai Luật Đất đai
Luật Đất đai vẫn là vấn đề hay được bàn luận thời gian gần đây

Kiến tạo "Sân chơi riêng" qua các tiêu chuẩn và quy hoạch: Thay vì tuân theo luật chơi có sẵn, các tập đoàn lớn tìm cách tạo ra luật chơi mới.

"Phù phép" đất đai

Đây có thể xem là một "đặc sản" của Việt Nam, nơi mà chúng ta biết đất đai thuộc sở hữu toàn dân. Quyền lực lớn nhất của một doanh nghiệp bất động sản không nằm ở tiềm lực tài chính, mà ở khả năng "xin được dự án"thay đổi các chỉ số của dự án.

Nếu ở các nước khác, vốn, công nghệ hay thị trường là yếu tố quyết định, thì ở Việt Nam, đất đai chính là nguồn vốn sơ khởi, là mạch máu và là cỗ máy in tiền.

Khả năng thâu tóm và chuyển đổi giá trị đất đai không chỉ là một hoạt động kinh doanh; nó là một nghệ thuật, một cuộc chơi chính trị-hành chính phức tạp. Nắm vững cuộc chơi này là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất, có thể vượt xa cả sự đổi mới về sản phẩm hay năng lực quản trị. Hãy cùng mình "bóc tách" quy trình bốn giai đoạn của cỗ máy "phù phép" này.

Giai đoạn 1: "Vẽ" tương lai, thao túng quy hoạch

Đây là bước đi bậc thầy, tinh vi và mang lại lợi ích lớn nhất. Nó không phải là hành động thụ động chờ đợi quy hoạch được công bố rồi chạy theo, mà là một quá trình chủ động định hình bản quy hoạch đó trước khi nó ra đời.

Cơ chế hoạt động bắt đầu từ rất sớm. Một tập đoàn có thể âm thầm tích lũy hàng ngàn hecta đất nông nghiệp hoặc đất rừng giá rẻ tại một nơi xa trung tâm thành phố hoặc địa phương khác. Sau đó, họ bắt đầu một chiến dịch vận động hành lang. Họ có thể "hiến kế" cho lãnh đạo địa phương về một "tầm nhìn phát triển mới", tài trợ cho các nghiên cứu quy hoạch do các đơn vị tư vấn danh tiếng thực hiện. Nội dung của các "hiến kế" và nghiên cứu này, một cách "tình cờ", luôn đề xuất xây dựng một trung tâm hành chính mới, một khu đô thị vệ tinh, một khu công nghiệp công nghệ cao, hay một sân bay, ga tàu ngay tại hoặc liền kề với quỹ đất mà họ đã thâu tóm.

Hệ quả là tầm nhìn phát triển của cả một tỉnh hay thành phố có nguy cơ được "thai nghén" trong phòng họp của một tập đoàn tư nhân trước khi nó được đưa ra thảo luận chính thức tại các cơ quan nhà nước. Khi quy hoạch này được phê duyệt, giá trị của quỹ đất mà họ nắm giữ sẽ tự động tăng lên hàng chục, thậm chí hàng trăm lần, trước cả khi một viên gạch được đặt xuống.

Vinhomes Ocean Park ví như “Quận Ocean” – The New Hanoi
Dự án Ocean Park ở Gia Lâm, Hà Nội

Giai đoạn 2: Biến "đất công" thành "vốn tư"

Sau khi đã có quy hoạch "vàng", bước tiếp theo là hợp thức hóa quyền sử dụng các lô đất đó với chi phí thấp nhất có thể. Đây là giai đoạn của các thủ thuật hành chính và định giá.

Giai đoạn 3: "Nhà nước làm đường, doanh nghiệp bán nền"

Đây là một hình thức trợ cấp gián tiếp nhưng cực kỳ giá trị. Mô hình kinh doanh của rất nhiều đại dự án bất động sản được xây dựng trên giả định rằng nhà nước sẽ có trách nhiệm đầu tư hạ tầng kết nối.

Họ vận động để các tuyến đường cao tốc, các cây cầu lớn, các tuyến metro được điều chỉnh hướng tuyến để chạy qua hoặc gần dự án của mình. Mỗi đồng vốn ngân sách đổ vào các công trình này đều làm tăng giá trị tài sản của họ theo cấp số nhân. Điều này làm méo mó các ưu tiên đầu tư công: một con đường được xây dựng liệu có phải vì nó phục vụ lợi ích chung cấp bách nhất, hay vì nó phục vụ cho một dự án bất động sản cụ thể? Khu đô thị mới Thủ Thiêm ở TP.HCM là một ví dụ điển hình về việc hàng tỷ USD ngân sách được đầu tư vào hạ tầng để rồi giá trị đất của các dự án xung quanh tăng vọt.

Khu Đô Thị Thủ Thiêm - Dự án đang triển khai T07/2025
KĐT Thủ Thiêm đã có giá đất hơn cả các thành phố ở các nước đã phát triển

Giai đoạn 4: Cú chốt hạ

Khi đã nắm chắc đất trong tay, cỗ máy lợi nhuận tiếp tục vận hành bằng cách thay đổi các chỉ số của chính khu đất đó.

Toàn bộ quy trình bốn giai đoạn này thực chất là một cỗ máy tinh vi để chuyển hóa tài nguyên công (đất đai) và nguồn lực công (vốn đầu tư hạ tầng) thành tài sản và lợi nhuận tư nhân. Nó tạo ra các "tỷ phú đô la" không nhất thiết bằng sự đổi mới sáng tạo hay cạnh tranh sòng phẳng, mà bằng sự thành thạo trong "cuộc chơi" chính trị-hành chính này. Hệ thống này khuyến khích hành vi tìm kiếm đặc lợi và vận động hành lang hơn là tạo ra sản phẩm tốt, và đó chính là nguồn gốc sâu xa của cả sự tập trung tài sản khổng lồ lẫn sự bất bình trong xã hội liên quan đến đất đai tại Việt Nam.

"Kiến tạo" dư luận

Trong thời đại số, việc kiểm soát và định hướng câu chuyện là một công cụ quyền lực mềm vô cùng hiệu quả.

Mô hình Việt Nam là một sự lai ghép phức tạp và đang trong quá trình định hình. Vấn đề cốt lõi không nằm ở bản thân quy mô của doanh nghiệp, mà nằm ở sự yếu kém của các thể chế giám sát độc lập, minh bạch và có thực quyền. Môi trường này tạo ra một vòng lặp nguy hiểm: quyền lực kinh tế được dùng để mua ảnh hưởng chính trị, và ảnh hưởng chính trị lại được dùng để củng cố và mở rộng quyền lực kinh tế. Phá vỡ vòng lặp này chính là thách thức lớn nhất trên con đường "vươn mình" một cách thực sự bền vững của Việt Nam.


Vingroup và "bóng ma" Evergrande

Khi những khó khăn của thị trường bất động sản và trái phiếu Việt Nam trở nên căng thẳng, một câu hỏi lớn thường được đặt ra trong các cuộc thảo luận, cả công khai lẫn riêng tư: Liệu nhà nước có nên "xử lý" Vingroup giống như cách Trung Quốc đã làm với Evergrande không?

Sự so sánh này không phải là không có cơ sở. Nhìn bề ngoài, hai "gã khổng lồ" này có những điểm tương đồng đáng kinh ngạc. Nhưng khi phân tích sâu hơn, chúng ta sẽ thấy sự khác biệt giữa họ là rất lớn, và bối cảnh của hai nền kinh tế cũng hoàn toàn khác biệt. Việc áp dụng một cách máy móc "liều thuốc" của Trung Quốc có thể gây ra những hậu quả khôn lường cho Việt Nam.

Những điểm tương đồng dễ thấy

Sự liên tưởng giữa Vingroup và Evergrande đến từ những đặc điểm chung trong mô hình kinh doanh và quy mô của họ:

  1. Tăng trưởng dựa trên Bất động sản và Đòn bẩy cao: Cả hai đế chế đều được xây dựng trên nền tảng bất động sản và sử dụng một chiến lược chung: huy động vốn khổng lồ qua các kênh vay nợ (ngân hàng, trái phiếu) để thâu tóm quỹ đất và phát triển các dự án một cách thần tốc.

  2. Quy mô "Quá lớn để sụp đổ": Cả hai đều đạt đến một quy mô mà sự tồn tại của họ có ảnh hưởng mang tính hệ thống. Họ tạo ra một hệ sinh thái khổng lồ gồm hàng ngàn nhà cung cấp, nhà thầu, đối tác, và hàng chục ngàn người lao động. Sự sụp đổ của họ không chỉ là vấn đề của riêng một doanh nghiệp.

  3. Gánh nặng nợ khổng lồ: Cả Vingroup và Evergrande đều là những nhà phát hành trái phiếu doanh nghiệp lớn nhất tại thị trường nội địa. Sức khỏe tài chính của họ có liên quan mật thiết đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và thị trường vốn.

  4. Chiến lược đa dạng hóa tham vọng: Đối mặt với sự bão hòa của thị trường bất động sản, cả hai đều tìm cách đa dạng hóa sang các lĩnh vực khác. Evergrande nhảy vào xe điện, sức khỏe và giải trí. Vingroup cũng có một chiến lược tương tự với xe điện (VinFast), công nghệ, y tế (Vinmec), và giáo dục (Vinschool).

Chính những điểm tương đồng này, đặc biệt là gánh nặng nợ và việc cùng đặt cược vào xe điện, đã tạo ra một "bóng ma" mang tên Evergrande phủ lên Vingroup trong mắt nhiều nhà đầu tư và công chúng.

VinFast eyes accelerated growth with India and Indonesia plants,  ETEnergyworld
Vinfast chính là điều khác biệt của Vingroup so với Evergrande

Những khác biệt

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào những điểm tương đồng mà bỏ qua sự khác biệt, chúng ta sẽ có một cái nhìn sai lầm và nguy hiểm. Sự khác biệt giữa Vingroup và Evergrande nằm ở ba khía cạnh cốt lõi:

1. Bản chất của "Hệ sinh thái"

Nói cách khác, hệ sinh thái của Evergrande chủ yếu mang tính tài chính và xây dựng, trong khi hệ sinh thái của Vingroup đã có thêm một chân kiềng công nghiệp và dịch vụ tiêu dùng thực thụ.

2. Bản chất Mối quan hệ với Nhà nước

Đây là điểm khác biệt lớn nhất.

Nhà máy Vinfast
Để Vinfast thất bại thì cũng sẽ là thất bại của cả Việt Nam

3. Sức chịu đựng của nền kinh tế

Trung Quốc sở hữu một nền kinh tế khổng lồ, hệ thống ngân hàng nằm hoàn toàn dưới sự kiểm soát của nhà nước, cùng với nguồn dự trữ ngoại hối dồi dào. Họ có đủ nguồn lực và công cụ để tiến hành một cuộc “phá sản có kiểm soát” – khoanh vùng thiệt hại, đảm bảo ổn định xã hội, thậm chí ưu tiên bảo vệ nhóm dễ tổn thương như người mua nhà. Đó giống như việc phẫu thuật chính xác trên một cơ thể khỏe mạnh nhưng có khối u ác tính trong tầm kiểm soát.

Việt Nam thì khác. Kinh tế quy mô nhỏ, độ mở lớn, phụ thuộc nhiều vào vốn ngoại và dễ tổn thương trước các cú sốc toàn cầu. Hệ thống tài chính còn non trẻ, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp vốn đang trong giai đoạn hình thành. Nếu một tập đoàn lớn như Vingroup sụp đổ, đó sẽ không còn là “phá sản có kiểm soát”, mà là một cơn địa chấn toàn hệ thống: ngân hàng, chứng khoán, niềm tin nhà đầu tư tất cả có thể làm sụp đổ dây chuyền. Với một cơ thể còn yếu và thiếu sức đề kháng, không ai dám thực hiện một ca mổ lớn cả.

Five billion people can't afford surgery – a team of innovators could soon  change this

Vậy, câu trả lời là gì?

Áp dụng một cách máy móc "liều thuốc" của Trung Quốc lên Vingroup không chỉ là không phù hợp mà còn cực kỳ nguy hiểm. Đó là một kịch bản mà không một nhà hoạch định chính sách nào mong muốn.

Vậy Việt Nam nên làm gì? Con đường phù hợp không phải là một cuộc "phá sản có kiểm soát" để trừng phạt, mà là một quá trình "tái cấu trúc có kiểm soát" để đưa doanh nghiệp trở về trạng thái hoạt động lành mạnh hơn. Lộ trình này có thể bao gồm:

  1. Tăng cường giám sát và minh bạch: Yêu cầu các tập đoàn lớn phải minh bạch hóa dòng tiền, cấu trúc sở hữu và các khoản nợ. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước phải được nâng cao với các công cụ giám sát thực quyền.

  2. Giảm đòn bẩy một cách có lộ trình: Thay vì siết chặt đột ngột, nhà nước có thể tạo ra một lộ trình buộc doanh nghiệp phải giảm dần các khoản nợ vay, bán bớt các tài sản không cốt lõi, và tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh chính có hiệu quả.

  3. Phân tách rủi ro: Hỗ trợ và bảo vệ các mảng kinh doanh có giá trị sản xuất và xã hội thực sự (như sản xuất công nghiệp, y tế, giáo dục), đồng thời kiểm soát chặt chẽ và yêu cầu tái cấu trúc các mảng kinh doanh có tính đầu cơ cao, đặc biệt là bất động sản.

Mục tiêu cuối cùng không phải là "triệt tiêu" Vingroup, mà là hóa giải quả bom nợ, biến Vingroup từ một tập đoàn có nguy cơ gây rủi ro hệ thống trở thành một tập đoàn mạnh về sản xuất công nghiệp và dịch vụ, phát triển một cách bền vững và lành mạnh hơn. Đó mới chính là con đường "vươn mình" thực sự.


Chọn con đường nào để "Vươn mình"?

Sau một hành trình dài qua ba cường quốc châu Á, có lẽ giờ là lúc chúng ta dừng lại và chiêm nghiệm. Mỗi mô hình mà chúng ta đã "giải phẫu" đều là một tấm gương khổng lồ, phản chiếu những khát vọng, những thành tựu phi thường nhưng cũng đi kèm những cái giá rất đắt.

Và rồi, chúng ta nhìn lại chính mình. Chúng ta nhìn vào những tập đoàn đang "vươn mình" của Việt Nam, nhìn vào câu chuyện của Vingroup, và thấy trong đó hình ảnh của cả ba tấm gương trên. Chúng ta thấy cái tham vọng khổng lồ và cấu trúc tập trung quyền lực của Chaebol. Chúng ta thấy khao khát xây dựng một hệ thống có tiếng nói, có khả năng định hình chính sách như Keidanren. Và chúng ta thấy một sự dựa dẫm sâu sắc vào mối quan hệ với nhà nước, một di sản của nền kinh tế chuyển đổi.

Chúng ta đang đứng ở đâu trên con đường này? Và quan trọng hơn, chúng ta muốn đi về đâu?

Đây không còn là một câu hỏi chính sách vĩ mô xa vời. Nó là câu hỏi chạm đến tương lai của mỗi chúng ta. Liệu chúng ta có muốn một xã hội mà ở đó, cơ hội thành công của con cái chúng ta không chỉ phụ thuộc vào tài năng, mà còn phụ thuộc vào việc chúng "là con ai", "quen biết ai"? Liệu chúng ta có chấp nhận một nền kinh tế mà ở đó, một vài "ông lớn" có thể định đoạt giá cả của mọi thứ, từ căn nhà chúng ta ở đến gói mì chúng ta ăn?

Câu hỏi lớn nhất cho tương lai Việt Nam là: Làm thế nào để nuôi dưỡng những "sếu đầu đàn" có sức mạnh cạnh tranh toàn cầu, mà không tạo ra những "quái vật" thao túng thể chế, bóp nghẹt sân chơi và tạo ra rủi ro hệ thống?

Chúng ta có sẵn sàng trả cái giá của sự tăng trưởng nóng bằng những bê bối tham nhũng "kiểu Chaebol"? Hay chúng ta chấp nhận sự ổn định để rồi có nguy cơ rơi vào trì trệ "kiểu Keiretsu"? Hay chúng ta sẽ đi theo con đường mà ở đó, sự phát triển của doanh nghiệp phải hoàn toàn phục tùng ý chí chính trị?

Hay, chúng ta sẽ tìm ra một con đường thứ tư?

Mình tin rằng, câu trả lời không nằm ở việc triệt tiêu hay tung hô một doanh nghiệp nào. Việc có những tập đoàn lớn, có khả năng dẫn dắt và tạo ra những sản phẩm "Made in Vietnam" vươn tầm thế giới là một khát vọng chính đáng và cần thiết. Vấn đề không nằm ở "con sếu", mà nằm ở "bầu trời" mà con sếu đó đang bay.

Con đường thứ tư đó phải là con đường xây dựng một "bầu trời" thể chế vững mạnh, có những quy luật rõ ràng, minh bạch, được giám sát bởi các cơ quan độc lập và có thực quyền. Một bầu trời nơi mọi doanh nghiệp, dù lớn hay nhỏ, đều bình đẳng trước pháp luật. Một bầu trời nơi sự cạnh tranh được thúc đẩy bởi đổi mới sáng tạo, chứ không phải bởi quan hệ thân hữu. Một bầu trời nơi truyền thông có thể tự do thực hiện chức năng phản biện xã hội mà không phải e dè trước quyền lực của đồng tiền.

Khát vọng "vươn mình" của một quốc gia là một ngọn lửa thiêng. Ngọn lửa đó cần được nuôi dưỡng, nhưng cũng cần được đặt trong một chiếc lồng đèn thể chế kiên cố để nó soi sáng chứ không phải thiêu rụi. Hành trình xây dựng chiếc lồng đèn đó chắc chắn sẽ còn dài và đầy chông gai. Nó đòi hỏi sự dũng cảm, sự kiên định và tầm nhìn của các nhà lãnh đạo, cùng với sự giám sát và lên tiếng của mỗi người dân.


References

  1. Council on Foreign Relations. “South Korea’s Chaebol Challenge.” CFR.org. Accessed July 24, 2025. https://www.cfr.org/backgrounder/south-koreas-chaebol-challenge

  2. Korea Development Institute. “Policy Agenda and Direction of Chaebol Reform.” KDI. Accessed July 24, 2025. https://www.kdi.re.kr/eng/research/reportView?pub_no=251

  3. Watkins, Thayer. “Chaebol of South Korea.” San Jose State University. Accessed July 24, 2025. https://www.sjsu.edu/faculty/watkins/chaebol.htm

  4. Al Jazeera. “South Korea Court Acquits Samsung Chief Lee Jae-yong of Financial Crimes.” AlJazeera.com. Accessed July 24, 2025. https://www.aljazeera.com/news/2024/2/5/south-korea-court-acquits-samsung-chief-lee-jae-yong-of-financial-crimes

  1. Britannica. “Keidanren | Business Lobby, Economic Reforms & Trade Deals.” Britannica.com. Accessed July 24, 2025. https://www.britannica.com/topic/Keidanren

  2. San Jose State University. “The Keiretsu of Japan.” Accessed July 24, 2025. https://www.sjsu.edu/faculty/watkins/keiretsu.htm

  3. MDPI. “Japan’s Corporate Governance Transformation: Convergence or Reconfiguration?” MDPI, Vol. 13, Issue 6 (2023). https://www.mdpi.com/2076-3387/13/6/141

  4. OECD. “Government at a Glance 2023: Japan.” OECD. Accessed July 24, 2025. https://www.oecd.org/en/publications/government-at-a-glance-2023_c4200b14-en/japan_fc496412-en.html

  1. Stanford FSI. “Reassessing the Role of State Ownership in China’s Economy.” Stanford Center on China’s Economy and Institutions. Accessed July 24, 2025. https://sccei.fsi.stanford.edu/china-briefs/reassessing-role-state-ownership-chinas-economy

  2. CSIS. “Can Chinese Firms Be Truly Private?” Big Data China. Accessed July 24, 2025. https://bigdatachina.csis.org/can-chinese-firms-be-truly-private/

  3. Bruegel. “China’s State-Owned Enterprises and Competitive Neutrality.” Bruegel Policy Contribution. Accessed July 24, 2025. https://www.bruegel.org/sites/default/files/wp-content/uploads/2021/02/PC-05-2021.pdf

  4. University of Alberta. “State-Owned Enterprises in the Chinese Economy Today.” China Institute at UAlberta. Accessed July 24, 2025. https://www.ualberta.ca/en/china-institute/media-library/media-gallery/research/policy-papers/soepaper1-2018.pdf